生物活化性
sanh vật hoạt hóa tính
Hán Việt: sanh vật hoạt hóa tính · Pinyin: shēng wù huó huà xìng
Tổng quan
hoạt tính sinh học
Nghĩa
Việt
- Cihui hoạt tính sinh học
Eng
- CC-CEDICT bioactivity
- Cihui bioactivity
Hán Việt: sanh vật hoạt hóa tính · Pinyin: shēng wù huó huà xìng
hoạt tính sinh học