生物穩定器 sanh vật ổn định khí Hán Việt: sanh vật ổn định khí Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 穩 (ổn) + 定 (định) + 器 (khí)Hán Việtsanh vật ổn định khíCấu tạo生 + 物 + 穩 + 定 + 器 · sanh + vật + ổn + định + khí nghĩa thành phần: sanh + vật + ổn + định + khí Nghĩa EngCihui biostabilizer