生物自檢法 sanh vật tự kiểm pháp Hán Việt: sanh vật tự kiểm pháp Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 自 (tự) + 檢 (kiểm) + 法 (pháp)Hán Việtsanh vật tự kiểm phápCấu tạo生 + 物 + 自 + 檢 + 法 · sanh + vật + tự + kiểm + pháp nghĩa thành phần: sanh + vật + tự + kiểm + pháp Nghĩa EngCihui bioautography