生物計算機 sanh vật kế toán ki Hán Việt: sanh vật kế toán ki Tổng quan (Tech) máy điện toán sinh tính Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)Hán Việtsanh vật kế toán kiCấu tạo生 + 物 + 計 + 算 + 機 · sanh + vật + kế + toán + ki nghĩa thành phần: sanh + vật + kế + toán + ki Nghĩa ViệtCihui (Tech) máy điện toán sinh tính