生物透析液
sanh vật thấu tích dịch
Hán Việt: sanh vật thấu tích dịch
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 透 (thấu) + 析 (tích) + 液 (dịch)
Nghĩa
Eng
- Cihui biodialysate
Hán Việt: sanh vật thấu tích dịch
Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 透 (thấu) + 析 (tích) + 液 (dịch)