生物遙測器 sanh vật diêu trắc khí Hán Việt: sanh vật diêu trắc khí Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 遙 (diêu) + 測 (trắc) + 器 (khí)Hán Việtsanh vật diêu trắc khíCấu tạo生 + 物 + 遙 + 測 + 器 · sanh + vật + diêu + trắc + khí nghĩa thành phần: sanh + vật + diêu + trắc + khí Nghĩa EngCihui biopack