生物遙測術

sanh vật diêu trắc thuật

Hán Việt: sanh vật diêu trắc thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (vật) + (diêu) + (trắc) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui biotelemetry