生物電現象
sanh vật điện hiện tượng
Hán Việt: sanh vật điện hiện tượng
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 電 (điện) + 現 (hiện) + 象 (tượng)
Nghĩa
Eng
- Cihui bioelectrogenesis
Hán Việt: sanh vật điện hiện tượng
Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 電 (điện) + 現 (hiện) + 象 (tượng)