生產安全性 shēng chǎn ān quán xìng · sanh sản an toàn tính Hán Việt: sanh sản an toàn tính · Pinyin: shēng chǎn ān quán xìng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 安 (an) + 全 (toàn) + 性 (tính)Pinyinshēng chǎn ān quán xìngHán Việtsanh sản an toàn tínhCấu tạo生 + 產 + 安 + 全 + 性 · sanh + sản + an + toàn + tính nghĩa thành phần: sanh + sản + an + toàn + tính