生產工程師 shēng chǎn gōng chéng shī · sanh sản công trình sư Hán Việt: sanh sản công trình sư · Pinyin: shēng chǎn gōng chéng shī Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 工 (công) + 程 (trình) + 師 (sư)Pinyinshēng chǎn gōng chéng shīHán Việtsanh sản công trình sưCấu tạo生 + 產 + 工 + 程 + 師 · sanh + sản + công + trình + sư nghĩa thành phần: sanh + sản + công + trình + sư