生產率不足 sanh sản suất bất túc Hán Việt: sanh sản suất bất túc Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 率 (suất) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtsanh sản suất bất túcCấu tạo生 + 產 + 率 + 不 + 足 · sanh + sản + suất + bất + túc nghĩa thành phần: sanh + sản + suất + bất + túc Nghĩa EngCihui undercapacity