生產第一線

sanh sản đệ nhất tuyến

Hán Việt: sanh sản đệ nhất tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (sản) + (đệ) + (nhất) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生產第一線 hēngchǎn dìyīxiàn n. the forefront of production