生產通知單 sanh sản thông tri đan Hán Việt: sanh sản thông tri đan Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 通 (thông) + 知 (tri) + 單 (đan)Hán Việtsanh sản thông tri đanCấu tạo生 + 產 + 通 + 知 + 單 · sanh + sản + thông + tri + đan nghĩa thành phần: sanh + sản + thông + tri + đan Nghĩa EngCihui 生產通知單 hēngchǎn tōngzhīdān n. factory/production order M:¹zhāng