生產預計額 sanh sản dự kế ngạch Hán Việt: sanh sản dự kế ngạch Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 預 (dự) + 計 (kế) + 額 (ngạch)Hán Việtsanh sản dự kế ngạchCấu tạo生 + 產 + 預 + 計 + 額 · sanh + sản + dự + kế + ngạch nghĩa thành phần: sanh + sản + dự + kế + ngạch Nghĩa EngCihui 生產預計額 hēngchǎn yùjì'é n. <acct.> production quota