生電母細胞

sanh điện mẫu tế bào

Hán Việt: sanh điện mẫu tế bào

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (điện) + (mẫu) + (tế) + (bào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui electroblast