生矮雄體的 sanh ải hùng thể đích Hán Việt: sanh ải hùng thể đích Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 矮 (ải) + 雄 (hùng) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việtsanh ải hùng thể đíchCấu tạo生 + 矮 + 雄 + 體 + 的 · sanh + ải + hùng + thể + đích nghĩa thành phần: sanh + ải + hùng + thể + đích Nghĩa EngCihui nanandrous