生米煮成熟飯

shēng mǐ zhǔ chéng shú fàn sanh mễ chử thành thục phạn

Hán Việt: sanh mễ chử thành thục phạn · Pinyin: shēng mǐ zhǔ chéng shú fàn

Tổng quan

gạo đã nấu thành cơm | việc đã rồi | quá muộn để thay đổi (thành ngữ) gạo đã thành cơm; ván đã đóng thuyền (ví với những chuyện đã rồi, không thể thay đổi được nữa)。比喻事情已經做成,不能再改變(多含無可奈何之意)。

Cấu tạo: (sanh) + (mễ) + (chử) + (thành) + (thục) + (phạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gạo đã nấu thành cơm | việc đã rồi | quá muộn để thay đổi (thành ngữ) gạo đã thành cơm; ván đã đóng thuyền (ví với những chuyện đã rồi, không thể thay đổi được nữa)。比喻事情已經做成,不能再改變(多含無可奈何之意)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻事情已成定局,再也無法挽回。如:「這件事已經生米煮成熟飯了,你應該勇敢面對現實,好好思量解決之道。」

Eng

  • CC-CEDICT the rice is cooked|what's done is done|it's too late to change anything now (idiom)
  • Cihui the rice is cooked; what's done is done; it's too late to change anything now (idiom)