生而自由的 sanh nhi tự do đích Hán Việt: sanh nhi tự do đích Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 而 (nhi) + 自 (tự) + 由 (do) + 的 (đích)Hán Việtsanh nhi tự do đíchCấu tạo生 + 而 + 自 + 由 + 的 · sanh + nhi + tự + do + đích nghĩa thành phần: sanh + nhi + tự + do + đích