生育高峯期

shēngyù gāofēng qī sanh dục cao phong kì

Hán Việt: sanh dục cao phong kì · Pinyin: shēngyù gāofēng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (dục) + (cao) + (phong) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui baby boom