生花妙筆

shēng huā miào bǐ sanh hoa diệu bút

Hán Việt: sanh hoa diệu bút · Pinyin: shēng huā miào bǐ

Tổng quan

văn chương đẹp hoặc tài hoa

Cấu tạo: (sanh) + (hoa) + (diệu) + (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn chương đẹp hoặc tài hoa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻杰出的写作才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"生花笔"。

Eng

  • CC-CEDICT beautiful or talented writing
  • Cihui 生花妙筆 hēnghuāmiàobǐ f.e. a gifted pen

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

平铺直叙