生菜肉片湯
sanh thái nhục phiến thang
Hán Việt: sanh thái nhục phiến thang · Pinyin: shēng cài ròu piàn tāng
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 菜 (thái) + 肉 (nhục) + 片 (phiến) + 湯 (thang)
Hán Việt: sanh thái nhục phiến thang · Pinyin: shēng cài ròu piàn tāng
Cấu tạo: 生 (sanh) + 菜 (thái) + 肉 (nhục) + 片 (phiến) + 湯 (thang)