生葉狀體的
sanh diệp trạng thể đích
Hán Việt: sanh diệp trạng thể đích
Tổng quan
hình lá lược, có lá lược
Cấu tạo: 生 (sanh) + 葉 (diệp) + 狀 (trạng) + 體 (thể) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui hình lá lược, có lá lược
Hán Việt: sanh diệp trạng thể đích
hình lá lược, có lá lược
Cấu tạo: 生 (sanh) + 葉 (diệp) + 狀 (trạng) + 體 (thể) + 的 (đích)