生薑

shēng jiāngsanh khương

Hán Việt: sanh khương · Pinyin: shēng jiāng

Tổng quan

gừng tươi

新华 · Tân Hoa Đại lục

姜的通称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

沒有煮過的薑。有嫩薑和老薑。

Cấu tạo: 生 (sanh) + 薑 (khương)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 生姜 hēngjiāng n. <coll.> (fresh) ginger M:²kuài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有煮過的薑。有嫩薑和老薑。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姜的通称。

Eng

  • JMdict ginger (Zingiber officinale)
  • JMdict dried ginger root (trad. medicine)
  • Cihui fresh ginger

Đức

  • Handedict Ingwer (S, Ess)

ja

  • JMdict 生姜(しょうが)
  • JMdict 生姜(しょうきょう)

other

  • Nguồn khác Gừng sống (không sao, nướng lên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

生薑絲 · 姜公 · 薑堰 · 姜嫄 · 姜戎 · 姜文 · 姜根 · 薑汁