姜文

jiāng wénkhương văn

Hán Việt: khương văn · Pinyin: jiāng wén

Tổng quan

Jiang Wen (1963-), đạo diễn điện ảnh thế hệ thứ sáu của Trung Quốc

Cấu tạo: 姜 (khương) + 文 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Khương Văn

Eng

  • Cihui Jiang Wen (1963-), sixth generation Chinese movie director

Đức

  • Handedict Jiang Wen (Eig, Pers, 1963 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

姜公 · 姜堰 · 姜嫄 · 姜戎 · 姜根 · 姜汁 · 姜芋 · 姜餅