生豬存欄數 shēng zhū cún lán shù · sanh trư tồn lan sổ Hán Việt: sanh trư tồn lan sổ · Pinyin: shēng zhū cún lán shù Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 豬 (trư) + 存 (tồn) + 欄 (lan) + 數 (sổ)Pinyinshēng zhū cún lán shùHán Việtsanh trư tồn lan sổCấu tạo生 + 豬 + 存 + 欄 + 數 · sanh + trư + tồn + lan + sổ nghĩa thành phần: sanh + trư + tồn + lan + sổ