Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 長 (trường) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 器 (khí)
- Hán Việt
- sanh trường kí lục khí
- Cấu tạo
- 生 + 長 + 記 + 錄 + 器 · sanh + trường + kí + lục + khí
nghĩa thành phần: sanh + trường + kí + lục + khí
Từ liên quan
Gần nghĩa
生长水中的 · 生长过大的 · 生长激素 · 生长於农村 · 生长紧张的 · 生长因子 · 生长徐缓 · 生长曲线