生長記錄器 sanh trường kí lục khí Hán Việt: sanh trường kí lục khí Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 長 (trường) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 器 (khí)Hán Việtsanh trường kí lục khíCấu tạo生 + 長 + 記 + 錄 + 器 · sanh + trường + kí + lục + khí nghĩa thành phần: sanh + trường + kí + lục + khí