產囊原基層
sản nang nguyên cơ tằng
Hán Việt: sản nang nguyên cơ tằng
Tổng quan
Cấu tạo: 產 (sản) + 囊 (nang) + 原 (nguyên) + 基 (cơ) + 層 (tằng)
Nghĩa
Eng
- Cihui placodium
Hán Việt: sản nang nguyên cơ tằng
Cấu tạo: 產 (sản) + 囊 (nang) + 原 (nguyên) + 基 (cơ) + 層 (tằng)