產成品積壓

chǎn chéng pǐn jī yā sản thành phẩm tích áp

Hán Việt: sản thành phẩm tích áp · Pinyin: chǎn chéng pǐn jī yā

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (thành) + (phẩm) + (tích) + (áp)