產業集中度
sản nghiệp tập trung độ
Hán Việt: sản nghiệp tập trung độ · Pinyin: chǎn yè jí zhōng dù
Tổng quan
Cấu tạo: 產 (sản) + 業 (nghiệp) + 集 (tập) + 中 (trung) + 度 (độ)
Hán Việt: sản nghiệp tập trung độ · Pinyin: chǎn yè jí zhōng dù
Cấu tạo: 產 (sản) + 業 (nghiệp) + 集 (tập) + 中 (trung) + 度 (độ)