產生反應的 sản sanh phản ứng đích Hán Việt: sản sanh phản ứng đích Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 的 (đích)Hán Việtsản sanh phản ứng đíchCấu tạo產 + 生 + 反 + 應 + 的 · sản + sanh + phản + ứng + đích nghĩa thành phần: sản + sanh + phản + ứng + đích Nghĩa EngCihui aitiogenic