產生感覺的 sản sanh cảm giác đích Hán Việt: sản sanh cảm giác đích Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 感 (cảm) + 覺 (giác) + 的 (đích)Hán Việtsản sanh cảm giác đíchCấu tạo產 + 生 + 感 + 覺 + 的 · sản + sanh + cảm + giác + đích nghĩa thành phần: sản + sanh + cảm + giác + đích Nghĩa EngCihui sensigenous