產生滑液的
sản sanh hoạt dịch đích
Hán Việt: sản sanh hoạt dịch đích
Tổng quan
Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 滑 (hoạt) + 液 (dịch) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui synoviparous
Hán Việt: sản sanh hoạt dịch đích
Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 滑 (hoạt) + 液 (dịch) + 的 (đích)