產生脂肪的
sản sanh chi phương đích
Hán Việt: sản sanh chi phương đích
Tổng quan
Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 脂 (chi) + 肪 (phương) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui steatogenous
Hán Việt: sản sanh chi phương đích
Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 脂 (chi) + 肪 (phương) + 的 (đích)