產生腹水的

sản sanh phúc thủy đích

Hán Việt: sản sanh phúc thủy đích

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (sanh) + (phúc) + (thủy) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ascitogenous