產量等級 chǎn liàng děng jí·sản lượng đẳng cấp Hán Việt: sản lượng đẳng cấp · Pinyin: chǎn liàng děng jí Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 量 (lượng) + 等 (đẳng) + 級 (cấp)Pinyinchǎn liàng děng jíHán Việtsản lượng đẳng cấpCấu tạo產 + 量 + 等 + 級 · sản + lượng + đẳng + cấp nghĩa thành phần: sản + lượng + đẳng + cấp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mức sản lượngĐứcHandedict Leistungsklasse Từ liên quan Gần nghĩa产量多地 · 产量多的 · 等級制度 · 產量多 · 產量低 · 等级较低者 · 等级划分 · 等级理论