用儀表計量
dụng nghi biểu kế lượng
Hán Việt: dụng nghi biểu kế lượng
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 儀 (nghi) + 表 (biểu) + 計 (kế) + 量 (lượng)
Hán Việt: dụng nghi biểu kế lượng
Cấu tạo: 用 (dụng) + 儀 (nghi) + 表 (biểu) + 計 (kế) + 量 (lượng)