用儀表飛行
dụng nghi biểu phi hành
Hán Việt: dụng nghi biểu phi hành
Tổng quan
Cấu tạo: 用 (dụng) + 儀 (nghi) + 表 (biểu) + 飛 (phi) + 行 (hành)
Hán Việt: dụng nghi biểu phi hành
Cấu tạo: 用 (dụng) + 儀 (nghi) + 表 (biểu) + 飛 (phi) + 行 (hành)