用力擠過去 dụng lực tễ quá khứ Hán Việt: dụng lực tễ quá khứ Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 力 (lực) + 擠 (tễ) + 過 (quá) + 去 (khứ)Hán Việtdụng lực tễ quá khứCấu tạo用 + 力 + 擠 + 過 + 去 · dụng + lực + tễ + quá + khứ nghĩa thành phần: dụng + lực + tễ + quá + khứ