用力的投擲
dụng lực đích đầu trịch
Hán Việt: dụng lực đích đầu trịch
Tổng quan
sự ném mạnh, cái ném mạnh, cái phóng mạnh, sự lật nhào, sự lật đổ, (Ê,cốt) sự chuyên chở bằng xe; cuộc đi bằng xe, ném mạnh, phóng lao, (nghĩa bóng) lật nhào, lật đổ, (Ê,cốt) chuyên chở bằng xe
Cấu tạo: 用 (dụng) + 力 (lực) + 的 (đích) + 投 (đầu) + 擲 (trịch)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự ném mạnh, cái ném mạnh, cái phóng mạnh, sự lật nhào, sự lật đổ, (Ê,cốt) sự chuyên chở bằng xe; cuộc đi bằng xe, ném mạnh, phóng lao, (nghĩa bóng) lật nhào, lật đổ, (Ê,cốt) chuyên chở bằng xe