用吊閘關閉

dụng điếu áp quan bế

Hán Việt: dụng điếu áp quan bế

Tổng quan

khung lưới sắt (kéo lên kéo xuống được ở cổng thành)

Cấu tạo: (dụng) + (điếu) + (áp) + (quan) + (bế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khung lưới sắt (kéo lên kéo xuống được ở cổng thành)