用名譽擔保 dụng danh dự đam bảo Hán Việt: dụng danh dự đam bảo Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 名 (danh) + 譽 (dự) + 擔 (đam) + 保 (bảo)Hán Việtdụng danh dự đam bảoCấu tạo用 + 名 + 譽 + 擔 + 保 · dụng + danh + dự + đam + bảo nghĩa thành phần: dụng + danh + dự + đam + bảo