用土堆防衛
dụng thổ đôi phòng vệ
Hán Việt: dụng thổ đôi phòng vệ
Tổng quan
ụ (đất, đá), mô (đất, đá), gò; đống; đồi; núi nhỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui ụ (đất, đá), mô (đất, đá), gò; đống; đồi; núi nhỏ
Hán Việt: dụng thổ đôi phòng vệ
ụ (đất, đá), mô (đất, đá), gò; đống; đồi; núi nhỏ