用在後面的 dụng tại hậu diện đích Hán Việt: dụng tại hậu diện đích Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 在 (tại) + 後 (hậu) + 面 (diện) + 的 (đích)Hán Việtdụng tại hậu diện đíchCấu tạo用 + 在 + 後 + 面 + 的 · dụng + tại + hậu + diện + đích nghĩa thành phần: dụng + tại + hậu + diện + đích