用實物支付 dụng thật vật chi phó Hán Việt: dụng thật vật chi phó Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 實 (thật) + 物 (vật) + 支 (chi) + 付 (phó)Hán Việtdụng thật vật chi phóCấu tạo用 + 實 + 物 + 支 + 付 · dụng + thật + vật + chi + phó nghĩa thành phần: dụng + thật + vật + chi + phó