用密碼寫的

dụng mật mã tả đích

Hán Việt: dụng mật mã tả đích

Tổng quan

(thuộc) mật mã; bằng mật mã

Cấu tạo: (dụng) + (mật) + (mã) + (tả) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) mật mã; bằng mật mã