用對話表達

dụng đối thoại biểu đạt

Hán Việt: dụng đối thoại biểu đạt

Tổng quan

cuộc đối thoại, đoạn văn đối thoại; tác phẩm đối thoại

Cấu tạo: (dụng) + (đối) + (thoại) + (biểu) + (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc đối thoại, đoạn văn đối thoại; tác phẩm đối thoại