用帳篷遮蓋
dụng trướng bồng già cái
Hán Việt: dụng trướng bồng già cái
Tổng quan
lều, rạp, tăng, che lều, làm rạp cho, cắm lều, cắm trại, làm rạp, ở lều, (y học) nút gạc, (y học) đặt nút gạc, nhồi gạc, rượu vang đỏ Tây ban nha
Cấu tạo: 用 (dụng) + 帳 (trướng) + 篷 (bồng) + 遮 (già) + 蓋 (cái)
Nghĩa
Việt
- Cihui lều, rạp, tăng, che lều, làm rạp cho, cắm lều, cắm trại, làm rạp, ở lều, (y học) nút gạc, (y học) đặt nút gạc, nhồi gạc, rượu vang đỏ Tây ban nha