用戶可定義 yòng hù kě dìng yì · dụng hộ khả định nghĩa Hán Việt: dụng hộ khả định nghĩa · Pinyin: yòng hù kě dìng yì Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 可 (khả) + 定 (định) + 義 (nghĩa)Pinyinyòng hù kě dìng yìHán Việtdụng hộ khả định nghĩaCấu tạo用 + 戶 + 可 + 定 + 義 · dụng + hộ + khả + định + nghĩa nghĩa thành phần: dụng + hộ + khả + định + nghĩa