用戶工作區 dụng hộ công tác khu Hán Việt: dụng hộ công tác khu Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 工 (công) + 作 (tác) + 區 (khu)Hán Việtdụng hộ công tác khuCấu tạo用 + 戶 + 工 + 作 + 區 · dụng + hộ + công + tác + khu nghĩa thành phần: dụng + hộ + công + tác + khu