用戶識別碼 yòng hù shí bié mǎ · dụng hộ thức biệt mã Hán Việt: dụng hộ thức biệt mã · Pinyin: yòng hù shí bié mǎ Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 識 (thức) + 別 (biệt) + 碼 (mã)Pinyinyòng hù shí bié mǎHán Việtdụng hộ thức biệt mãCấu tạo用 + 戶 + 識 + 別 + 碼 · dụng + hộ + thức + biệt + mã nghĩa thành phần: dụng + hộ + thức + biệt + mã